Review 2 (Units 4–5)
Ôn kiến thức và kỹ năng Units 4–5.
Review 2 (Units 4–5)
ASEAN and Viet Nam
Gerunds as subjects and objects
V-ing hoặc cụm V-ing có thể làm chủ ngữ: Working in a team develops communication skills. Một hoạt động thường đi với động từ số ít.
Dùng V-ing sau enjoy, avoid, consider, suggest, finish: We enjoy meeting new friends. Sau giới từ dùng danh từ/V-ing: She is interested in joining the programme.
Want/hope/decide thường đi với to-infinitive, không theo mẫu enjoy. So sánh: I enjoy volunteering. I want to volunteer.
Global Warming
Present participle and past participle clauses
V-ing diễn tả nghĩa chủ động, có thể nêu lý do hoặc hành động đồng thời: Working together, students can reduce waste. Chủ thể của cụm phân từ phải phù hợp chủ ngữ mệnh đề chính.
V3/ed thường mang nghĩa bị động: Supported by volunteers, the campaign reached more families. Campaign nhận sự hỗ trợ.
Walking to school, the emissions were reduced là sai quan hệ chủ thể: emissions không đi bộ. Sửa: Walking to school, the students reduced their use of motor vehicles. Không coi mọi từ kết thúc -ing là danh động từ.
Ôn kỹ năng
Đọc/nghe lại các bài trong phạm vi ôn tập, tìm ý chính và bằng chứng. Làm lại một nhiệm vụ nói/viết, dùng rubric và so sánh với lần trước.
Nguồn và cách sử dụng
Bài ôn bổ trợ tự biên soạn, phạm vi Units 4–5 theo Book Map Global Success 11, trang 4–7.
Bài tập (13)
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Review 2 (Units 4–5)
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1–3)
Unit 4: ASEAN and Viet Nam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4–5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 6–8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9–10)