🟡 Trung bình135 phút

Review 2 (Units 4–5)

Ôn kiến thức và kỹ năng Units 4–5.

Chương: Review 2 (Units 4–5)

Review 2 (Units 4–5)

ASEAN and Viet Nam

Gerunds as subjects and objects

V-ing hoặc cụm V-ing có thể làm chủ ngữ: Working in a team develops communication skills. Một hoạt động thường đi với động từ số ít.

Dùng V-ing sau enjoy, avoid, consider, suggest, finish: We enjoy meeting new friends. Sau giới từ dùng danh từ/V-ing: She is interested in joining the programme.

Want/hope/decide thường đi với to-infinitive, không theo mẫu enjoy. So sánh: I enjoy volunteering. I want to volunteer.

Global Warming

Present participle and past participle clauses

V-ing diễn tả nghĩa chủ động, có thể nêu lý do hoặc hành động đồng thời: Working together, students can reduce waste. Chủ thể của cụm phân từ phải phù hợp chủ ngữ mệnh đề chính.

V3/ed thường mang nghĩa bị động: Supported by volunteers, the campaign reached more families. Campaign nhận sự hỗ trợ.

Walking to school, the emissions were reduced là sai quan hệ chủ thể: emissions không đi bộ. Sửa: Walking to school, the students reduced their use of motor vehicles. Không coi mọi từ kết thúc -ing là danh động từ.

Ôn kỹ năng

Đọc/nghe lại các bài trong phạm vi ôn tập, tìm ý chính và bằng chứng. Làm lại một nhiệm vụ nói/viết, dùng rubric và so sánh với lần trước.

Nguồn và cách sử dụng

Bài ôn bổ trợ tự biên soạn, phạm vi Units 4–5 theo Book Map Global Success 11, trang 4–7.

Bài tập (13)

Làm bài tập ngay

Các bài học trong chương: Review 2 (Units 4–5)