Review 1 (Units 1–3)
Ôn kiến thức và kỹ năng Units 1–3.
Review 1 (Units 1–3)
A Long and Healthy Life
Past simple vs. present perfect
S + V2/ed; S + did not + V. Dùng cho sự việc ở thời gian quá khứ đã kết thúc: Lan joined the walking club last month.
S + have/has + V3/ed. Dùng cho trải nghiệm, kết quả còn liên quan hiện tại hoặc việc bắt đầu trước đây và còn tiếp diễn: She has exercised regularly for three weeks. For chỉ khoảng thời gian; since chỉ mốc bắt đầu.
Không dùng hiện tại hoàn thành với yesterday/last year khi đó là thời điểm xảy ra hành động. I have joined the club yesterday → I joined the club yesterday. Been to diễn tả đã đến và trở về; gone to thường hàm ý chưa trở về.
The Generation Gap
Modal verbs: must, have to and should
Must + V và have/has to + V diễn tả sự cần thiết/bắt buộc; have to thường nhấn quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Should + V đưa ra lời khuyên: We should listen to each other.
Must not/mustn’t + V = bị cấm. Do/does not have to + V = không cần thiết, vẫn có thể làm. You mustn’t share private messages. You don’t have to agree with every opinion.
Dùng had to cho nghĩa bắt buộc trong quá khứ; will have to cho tương lai. Không thêm to sau must/should, không thêm -s vào must ở ngôi thứ ba.
Cities of the Future
Stative verbs in the continuous form; linking verbs
Know, believe, understand, own thường dùng dạng đơn khi chỉ trạng thái. I believe this plan is useful. Không dùng I am knowing.
Think = có quan điểm: I think the city is liveable. Be thinking = đang cân nhắc: We are thinking about a new bus route. Have = sở hữu thường không tiếp diễn; be having a meeting là hoạt động.
Be, seem, become, look, sound, feel, smell, taste nối chủ ngữ với phần mô tả. Dùng tính từ khi mô tả chủ ngữ: The park looks peaceful. Khi look chỉ hành động nhìn, có thể dùng trạng từ: She looked carefully at the map.
Ôn kỹ năng
Đọc/nghe lại các bài trong phạm vi ôn tập, tìm ý chính và bằng chứng. Làm lại một nhiệm vụ nói/viết, dùng rubric và so sánh với lần trước.
Nguồn và cách sử dụng
Bài ôn bổ trợ tự biên soạn, phạm vi Units 1–3 theo Book Map Global Success 11, trang 4–7.
Bài tập (19)
Làm bài tập ngayCác bài học trong chương: Review 1 (Units 1–3)
Unit 1: A Long and Healthy Life
Unit 2: The Generation Gap
Unit 3: Cities of the Future
Review 1 (Units 1–3)
Unit 4: ASEAN and Viet Nam
Unit 5: Global Warming
Review 2 (Units 4–5)
Unit 6: Preserving Our Heritage
Unit 7: Education Options for School-leavers
Unit 8: Becoming Independent
Review 3 (Units 6–8)
Unit 9: Social Issues
Unit 10: The Ecosystem
Review 4 (Units 9–10)