Unit 6: Gender Equality

Part 3: Language - Grammar

Câu bị động với động từ khuyết thiếu

🟡 Trung bình60 phút

Grammar: Past Simple and Past Continuous

11. Tóm tắt lý thuyết

📚 Thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn

⭐ Past Simple (Quá khứ đơn)

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + V2/V-ed
  • Phủ định: S + didn't + V(inf)
  • Nghi vấn: Did + S + V(inf)?

Cách dùng:

  • Hành động hoàn thành trong quá khứ
  • Chuỗi hành động liên tiếp
  • Thói quen trong quá khứ

Dấu hiệu: yesterday, ago, last week/month/year, in 2020, when

⭐ Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + was/were + V-ing
  • Phủ định: S + wasn't/weren't + V-ing
  • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Cách dùng:

  • Hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm QK
  • Hành động bị gián đoạn
  • 2 hành động song song

Dấu hiệu: at this time yesterday, at 8pm last night, while, when

22. So sánh Past Simple và Past Continuous

Tiêu chíPast SimplePast Continuous
Hình thứcV2/V-edwas/were + V-ing
Thời gianHành động hoàn thànhHành động đang diễn ra
Ví dụShe studied hard.She was studying at 8pm.
Kết hợpWhen + Past SimpleWhile + Past Continuous

🔥 Công thức kết hợp quan trọng:

  • When + Past Simple, Past Continuous:
    When he arrived, I was studying. (Khi anh ấy đến, tôi đang học.)
  • Past Continuous + when + Past Simple:
    I was studying when he arrived. (Tôi đang học thì anh ấy đến.)
  • While + Past Continuous, Past Simple:
    While I was studying, he arrived. (Trong khi tôi đang học, anh ấy đến.)
  • While + Past Continuous, Past Continuous:
    While I was studying, she was cooking. (Trong khi tôi đang học, cô ấy đang nấu ăn.)

33. Năm ví dụ minh họa

Example 1: Past Simple - Completed action

"Marie Curie won the Nobel Prize in Physics in 1903."

→ Marie Curie đã giành giải Nobel Vật lý năm 1903. (Hành động hoàn thành trong quá khứ)

Example 2: Past Continuous - Action in progress

"At 10pm last night, I was reading a biography of Steve Jobs."

→ Lúc 10 giờ tối qua, tôi đang đọc tiểu sử của Steve Jobs. (Hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm cụ thể)

Example 3: Interrupted action (When)

"I was watching a documentary when my friend called me."

→ Tôi đang xem phim tài liệu thì bạn tôi gọi điện. (Hành động đang diễn ra bị gián đoạn)

Example 4: Parallel actions (While)

"While she was studying medicine, he was working as a teacher."

→ Trong khi cô ấy đang học y, anh ấy đang làm giáo viên. (Hai hành động song song)

Example 5: Sequential actions (Past Simple)

"He graduated from university, found a job, and started his career."

→ Anh ấy tốt nghiệp đại học, tìm được việc, và bắt đầu sự nghiệp. (Chuỗi hành động liên tiếp)

44. Các dạng bài tập thường gặp

📝 Dạng bài tập Grammar

Dạng 1: Chia động từ đúng thì

Ví dụ: While I (study) _____, my brother (play) _____ games.

→ Answer: was studying / was playing

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

Ví dụ: She _____ dinner when the phone rang. (cooked / was cooking)

→ Answer: was cooking

Dạng 3: Kết hợp câu với When/While

Ví dụ: I was reading. He arrived. → I was reading when he arrived.

→ Hoặc: When he arrived, I was reading.

Dạng 4: Tìm lỗi sai

Ví dụ: When I was seeing him, he worked in the garden.

→ Answer: was seeing → saw (hoặc worked → was working)

Thực hành ngay

Thực hành ngay!

Hoàn thành 20 câu hỏi để củng cố kiến thức

Làm bài tập